Finance

Danh sách
Tại sao CFE tăng 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
CFE:CNSX
Cartier Silver Corp
0,14 CA$
+7,69%
(+0,010) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CFE...
Mở
0,14 CA$
Cao
0,14 CA$
Thấp
0,14 CA$
Vốn hoá thị trường
11,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,83 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,83 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
EPS
-0,04 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,92 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,14 CA$
Cao
0,14 CA$
Thấp
0,14 CA$
Vốn hoá thị trường
11,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,83 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,83 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
EPS
-0,04 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,92 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cartier Silver Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,63 N
201,30 N
216,58 N
205,34 N
Chi phí hoạt động
844,19 N
791,71 N
242,33 N
1,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
844,19 N
791,71 N
242,33 N
1,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-844,19 N
-791,71 N
-242,33 N
-1,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,29 N
-10,72 N
-26,20 N
-121,79 N
EBT bao gồm các mục bất thường
77,70 N
2,30 Tr
-2,45 Tr
-2,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-857,37 N
-803,33 N
-264,13 N
-1,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
180,49 N
2,21 Tr
-2,45 Tr
-2,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,88 N
-900,00
-713,00
-522,00
Chi phí lãi suất ròng
-9,88 N
-900,00
-713,00
-522,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,09 N
11,09 N
11,09 N
11,09 N
EBITDA
-833,11 N
-780,62 N
-231,24 N
-1,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google