Finance

Danh sách
CFC:ETR
aconnic AG
0,64 €
+2,38%
(+0,015) 1 ngày
24 thg 7, 17:35:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CFC...
Mở
0,64 €
Cao
0,64 €
Thấp
0,64 €
Vốn hoá thị trường
9,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,24 Tr
Số nhân viên
248
Mở
0,64 €
Cao
0,64 €
Thấp
0,64 €
Vốn hoá thị trường
9,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,24 Tr
Số nhân viên
248
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về aconnic AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên248
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaconnic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
8,29 Tr
8,29 Tr
10,38 Tr
10,38 Tr
Giá vốn hàng bán
9,31 Tr
9,31 Tr
9,78 Tr
9,78 Tr
Chi phí doanh thu
9,31 Tr
9,31 Tr
9,78 Tr
9,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
249,00 N
249,00 N
-267,50 N
-267,50 N
Chi phí hoạt động
2,51 Tr
2,51 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,81 Tr
11,81 Tr
11,81 Tr
11,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,53 Tr
-3,53 Tr
-1,44 Tr
-1,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,50 N
-12,50 N
20,00 N
20,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,63 Tr
-4,63 Tr
-2,36 Tr
-2,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,63 Tr
-4,63 Tr
-2,36 Tr
-2,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,35 Tr
-1,35 Tr
8,99 N
8,99 N
Thuế suất hiệu dụng
29,10%
29,10%
-0,38%
-0,38%
Chi phí hoạt động khác
1,35 Tr
1,35 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Thu nhập ròng
-3,29 Tr
-3,29 Tr
-2,37 Tr
-2,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-39,65%
-39,65%
-22,83%
-22,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,52 N
26,52 N
23,86 N
23,86 N
Chi phí lãi suất
-982,01 N
-982,01 N
-896,23 N
-896,23 N
Chi phí lãi suất ròng
-955,48 N
-955,48 N
-872,37 N
-872,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
908,00 N
908,00 N
845,84 N
845,84 N
EBITDA
-2,62 Tr
-2,62 Tr
-590,86 N
-590,86 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search