Finance

Danh sách
CEWATER:NSE
Concord Enviro Systems Ltd
256,60 ₹
+0,71%
(+1,80) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEWATER...
Mở
266,90 ₹
Cao
266,90 ₹
Thấp
254,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,78 N
Khối lượng
26,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
508,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
235,00 ₹
EPS
-1,03 ₹
Số nhân viên
25
Mở
266,90 ₹
Cao
266,90 ₹
Thấp
254,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,78 N
Khối lượng
26,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
508,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
235,00 ₹
EPS
-1,03 ₹
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Concord Enviro Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,25 T
2,06 T
853,47 Tr
Giá vốn hàng bán
749,31 Tr
763,23 Tr
1,34 T
559,73 Tr
Chi phí doanh thu
749,31 Tr
763,23 Tr
1,34 T
559,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
256,06 Tr
265,12 Tr
314,35 Tr
302,23 Tr
Chi phí hoạt động
459,65 Tr
482,05 Tr
485,33 Tr
494,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,25 T
1,82 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,49 Tr
470,00 N
237,76 Tr
-200,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,08 Tr
40,90 Tr
-227,46 Tr
64,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,45 Tr
-79,00 Tr
229,59 Tr
-197,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,45 Tr
-27,25 Tr
183,63 Tr
-197,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,65 Tr
-3,96 Tr
31,05 Tr
-25,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,60%
5,01%
13,52%
13,06%
Chi phí hoạt động khác
166,51 Tr
174,40 Tr
119,26 Tr
140,92 Tr
Thu nhập ròng
44,91 Tr
-81,77 Tr
193,24 Tr
-175,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
-6,56%
9,38%
-20,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
56,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,48 Tr
-60,12 Tr
-27,65 Tr
-50,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,48 Tr
-60,12 Tr
28,94 Tr
-50,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,08 Tr
42,53 Tr
50,63 Tr
51,43 Tr
EBITDA
78,78 Tr
32,89 Tr
275,80 Tr
-156,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google