Finance

Danh sách
CETECH:KLSE
Ce Technology Bhd
0,85 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 5, 10:12:33 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CETECH...
Vốn hoá thị trường
294,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
346,11 Tr
Số nhân viên
311
Vốn hoá thị trường
294,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
346,11 Tr
Số nhân viên
311
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ce Technology Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên311
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
26,65 Tr
26,65 Tr
32,08 Tr
32,08 Tr
Giá vốn hàng bán
19,77 Tr
19,77 Tr
22,25 Tr
22,25 Tr
Chi phí doanh thu
19,77 Tr
19,77 Tr
22,25 Tr
22,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,60 Tr
3,60 Tr
3,04 Tr
3,04 Tr
Chi phí hoạt động
3,60 Tr
3,60 Tr
3,04 Tr
3,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,38 Tr
23,38 Tr
25,29 Tr
25,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,27 Tr
3,27 Tr
6,79 Tr
6,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,50 N
40,50 N
93,00 N
93,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,64 Tr
2,64 Tr
6,16 Tr
6,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,64 Tr
2,64 Tr
6,16 Tr
6,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
272,00 N
272,00 N
876,50 N
876,50 N
Thuế suất hiệu dụng
10,28%
10,28%
14,23%
14,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,37 Tr
2,37 Tr
5,28 Tr
5,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,90%
8,90%
16,47%
16,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-668,50 N
-668,50 N
-728,00 N
-728,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-668,50 N
-668,50 N
-728,00 N
-728,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,73 Tr
4,73 Tr
8,40 Tr
8,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google