Finance

Danh sách
CESC:NSE
CESC Ltd
153,40 ₹
-0,39%
(-0,60) 1 ngày
26 thg 8, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CESC...
Mở
154,00 ₹
Cao
156,15 ₹
Thấp
152,95 ₹
Vốn hoá thị trường
203,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
1,60 Tr
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
204,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
138,12 ₹
EPS
11,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,56 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
154,00 ₹
Cao
156,15 ₹
Thấp
152,95 ₹
Vốn hoá thị trường
203,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
1,60 Tr
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
204,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
138,12 ₹
EPS
11,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,56 Tr
Số nhân viên
6 N
Hồ sơ
The Calcutta Electric Supply Corporation is the Kolkata-based flagship company of the RP-Sanjiv Goenka Group, born from the erstwhile RPG Group, under the chairmanship of businessman Sanjiv Goenka. It is an Indian electricity generation and the sole distribution company serving 567 square kilometres of area administered by the Kolkata municipal corporation, in the city of Kolkata, as well as parts of Howrah, Hooghly, 24 Parganas and 24 Parganas districts in the state of West Bengal. It also serves power distribution in Kota, Bikaner and Bharatpur in Rajasthan under the name CESC RAJASTHAN. It serves 3.0 million consumers approximately, which includes domestic, industrial and commercial users. Wikipedia
Giới thiệu về CESC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,69 N
Ngày thành lập24 thg 7, 1879
Trụ sở chínhKolkata, Tây Bengal, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webcesc.co.in
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
1,66 ₹ / 3,35 ₹
-50,45%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
55,59 T / 56,48 T
-1,58%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,67 T
40,05 T
40,96 T
55,59 T
Giá vốn hàng bán
32,86 T
23,27 T
24,81 T
35,27 T
Chi phí doanh thu
32,86 T
23,27 T
24,81 T
35,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,96 T
3,91 T
3,32 T
4,07 T
Chi phí hoạt động
11,90 T
11,65 T
11,11 T
13,54 T
Tổng chi phí hoạt động
44,76 T
34,92 T
35,92 T
48,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,91 T
5,13 T
5,04 T
6,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,52 T
2,57 T
5,31 T
1,80 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,65 T
3,85 T
6,53 T
5,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,65 T
3,85 T
6,53 T
5,46 T
Chi phí thuế thu nhập
1,20 T
810,00 Tr
1,94 T
1,27 T
Thuế suất hiệu dụng
21,24%
21,04%
29,71%
23,26%
Chi phí hoạt động khác
4,83 T
4,66 T
4,75 T
6,56 T
Thu nhập ròng
4,25 T
2,85 T
4,39 T
4,02 T
Biên lợi nhuận ròng
8,07%
7,12%
10,72%
7,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,83
2,15
3,31
1,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,78 T
-3,85 T
-3,82 T
-3,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,78 T
-3,85 T
-3,82 T
-3,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,11 T
3,08 T
3,04 T
2,91 T
EBITDA
10,98 T
8,02 T
8,11 T
9,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google