Trang chủCERS • NASDAQ
add
Cerus Corp
1,86 $
Sau giờ giao dịch:(1,08%)-0,020
1,84 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:12:14 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,87 $
Mức chênh lệch một ngày
1,80 $ - 1,88 $
Phạm vi một năm
1,12 $ - 2,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
357,44 Tr USD
Số lượng trung bình
2,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,75 Tr | 13,66% |
Chi phí hoạt động | 30,39 Tr | 5,40% |
Thu nhập ròng | -2,18 Tr | 13,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,78 | 23,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -248,00 N | 77,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,88 Tr | 3,02% |
Tổng tài sản | 221,86 Tr | 10,42% |
Tổng nợ | 156,89 Tr | 8,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,18 Tr | 13,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,20 Tr | 25,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 Tr | 81,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,03 Tr | -238,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,79 Tr | 305,14% |
Dòng tiền tự do | 4,48 Tr | -3,10% |
Giới thiệu
Cerus Corporation is an American multinational biotechnology company headquartered in Concord, California that develops and provides a treatment system to pathogen-reduce human blood products for the healthcare industry. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 9 1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
268