Finance

Danh sách
CEREBRAINT:NSE
Cerebra Integrated Technologies Ltd
2,66 ₹
-1,85%
(-0,050) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEREBRAINT...
Mở
2,66 ₹
Cao
2,66 ₹
Thấp
2,66 ₹
Vốn hoá thị trường
328,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,07 N
Khối lượng
3,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,08 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 ₹
EPS
-5,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,39 Tr
Số nhân viên
10
Mở
2,66 ₹
Cao
2,66 ₹
Thấp
2,66 ₹
Vốn hoá thị trường
328,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,07 N
Khối lượng
3,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,08 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 ₹
EPS
-5,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,39 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cerebra Integrated Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,06 Tr
8,15 Tr
11,42 Tr
3,23 Tr
Giá vốn hàng bán
15,46 Tr
5,62 Tr
6,97 Tr
2,35 Tr
Chi phí doanh thu
15,46 Tr
5,62 Tr
6,97 Tr
2,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,99 Tr
3,11 Tr
2,30 Tr
1,81 Tr
Chi phí hoạt động
113,50 Tr
208,18 Tr
337,38 Tr
59,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
128,96 Tr
213,81 Tr
344,35 Tr
62,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-106,90 Tr
-205,65 Tr
-332,93 Tr
-58,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
25,00 N
-131,00 N
25,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-127,80 Tr
-225,17 Tr
-353,31 Tr
-78,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-125,64 Tr
-225,17 Tr
-353,31 Tr
-78,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-31,31 Tr
-57,72 Tr
-41,82 Tr
-14,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,50%
25,63%
11,84%
17,86%
Chi phí hoạt động khác
108,54 Tr
204,11 Tr
334,15 Tr
57,10 Tr
Thu nhập ròng
-96,49 Tr
-167,46 Tr
-311,49 Tr
-64,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-437,30%
-2.054,18%
-2.727,62%
-2.001,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
116,00 N
-
Chi phí lãi suất
-18,75 Tr
-19,54 Tr
-20,38 Tr
-19,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,75 Tr
-19,54 Tr
-20,26 Tr
-19,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
967,00 N
967,00 N
934,00 N
827,00 N
EBITDA
-105,93 Tr
-204,70 Tr
-332,04 Tr
-57,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google