Trang chủCEPV • NASDAQ
add
Cantor Equity Partners V Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,08 $
Mức chênh lệch một ngày
10,08 $ - 10,09 $
Phạm vi một năm
10,06 $ - 10,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
320,76 Tr USD
Số lượng trung bình
43,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 143,51 N | 3.344,72% |
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | 30.675,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,13 N | — |
Tổng tài sản | 252,00 Tr | 82.351.536,93% |
Tổng nợ | 251,68 Tr | 11.502.596,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 317,01 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -184,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | 30.675,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,20 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -250,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 250,11 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 169,13 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021