Finance

Beta
Danh sách
CEPS:LON
CEPS plc
42,00 GBX
-3,45%
(-1,50) 1 ngày
15 thg 6, 13:57:09 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEPS...
Vốn hoá thị trường
9,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,30 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
49,88 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
20,18 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,00 Tr
Số nhân viên
305
Vốn hoá thị trường
9,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,30 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
49,88 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
20,18 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,00 Tr
Số nhân viên
305
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về CEPS plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên305
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcepsplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
8,41 Tr
8,41 Tr
8,01 Tr
8,01 Tr
Giá vốn hàng bán
4,82 Tr
4,82 Tr
4,53 Tr
4,53 Tr
Chi phí doanh thu
4,82 Tr
4,82 Tr
4,53 Tr
4,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,91 Tr
2,91 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
Chi phí hoạt động
2,91 Tr
2,91 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,73 Tr
7,73 Tr
7,68 Tr
7,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
677,00 N
677,00 N
327,00 N
327,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
475,50 N
475,50 N
-602,50 N
-602,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
475,50 N
475,50 N
107,00 N
107,00 N
Chi phí thuế thu nhập
138,00 N
138,00 N
110,00 N
110,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,02%
29,02%
-18,26%
-18,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-4,00 N
-4,00 N
Thu nhập ròng
163,00 N
163,00 N
-531,50 N
-531,50 N
Biên lợi nhuận ròng
1,94%
1,94%
-6,64%
-6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,00 N
5,00 N
Chi phí lãi suất
-201,50 N
-201,50 N
-225,00 N
-225,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-201,50 N
-201,50 N
-220,00 N
-220,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
810,50 N
810,50 N
410,50 N
410,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-
-

Nghiên cứu