Finance

Danh sách
CEPCO:KLSE
Concrete Engineering Products Bhd
4,16 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEPCO...
Mở
4,17 MYR
Cao
4,17 MYR
Thấp
4,16 MYR
Vốn hoá thị trường
310,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,20 N
Khối lượng
6,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,62 Tr
Số nhân viên
498
Mở
4,17 MYR
Cao
4,17 MYR
Thấp
4,16 MYR
Vốn hoá thị trường
310,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,20 N
Khối lượng
6,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,62 Tr
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Concrete Engineering Products Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcepco.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
27,74 Tr
13,08 Tr
10,68 Tr
11,36 Tr
Giá vốn hàng bán
15,76 Tr
9,18 Tr
6,94 Tr
10,81 Tr
Chi phí doanh thu
15,76 Tr
9,18 Tr
6,94 Tr
10,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,14 Tr
3,65 Tr
3,09 Tr
-
Chi phí hoạt động
-13,12 Tr
3,62 Tr
3,06 Tr
15,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 Tr
12,80 Tr
10,00 Tr
26,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,10 Tr
284,00 N
682,00 N
-15,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,22 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,20 Tr
-2,87 Tr
2,65 Tr
-15,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,76 Tr
195,00 N
610,00 N
-15,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-38,74 N
9,00 N
10,00 N
21,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,16%
-0,31%
0,38%
-0,14%
Chi phí hoạt động khác
-17,26 Tr
-28,00 N
-32,00 N
15,83 Tr
Thu nhập ròng
24,23 Tr
-2,88 Tr
2,64 Tr
-15,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
87,37%
-22,01%
24,74%
-135,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-112,04 N
-89,00 N
-72,00 N
-67,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-112,04 N
-89,00 N
-72,00 N
-67,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,22 Tr
778,00 N
1,17 Tr
-14,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google