Trang chủCEPAT • KLSE
add
Cepatwawasan Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,76 RM - 0,77 RM
Phạm vi một năm
0,62 RM - 0,86 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
243,61 Tr MYR
Số lượng trung bình
162,66 N
Tỷ số P/E
8,81
Tỷ lệ cổ tức
3,92%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,05 Tr | -0,98% |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | -7,45% |
Thu nhập ròng | 10,88 Tr | 0,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,50 | 1,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,51 Tr | -12,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,19 Tr | -18,62% |
Tổng tài sản | 515,93 Tr | -2,29% |
Tổng nợ | 87,74 Tr | -20,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 428,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 308,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,88 Tr | 0,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,40 Tr | -15,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,79 Tr | 12,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,62 Tr | -110,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,98 Tr | -75,52% |
Dòng tiền tự do | 20,68 Tr | 19,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
600