Finance

Danh sách
Tại sao CEOEM giảm 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
CEOEM:IST
CEO Event Medya AS
18,90 TRY
-2,07%
(-0,40) 1 ngày
26 thg 10, 13:33:28 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEOEM...
Mở
19,44 TRY
Cao
19,87 TRY
Thấp
18,90 TRY
Vốn hoá thị trường
831,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
851,37 N
Chỉ số P/E
11,80
Cao nhất trong 52 tuần
32,62 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,64 TRY
EPS
1,60 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,00 Tr
Số nhân viên
30
Mở
19,44 TRY
Cao
19,87 TRY
Thấp
18,90 TRY
Vốn hoá thị trường
831,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
851,37 N
Chỉ số P/E
11,80
Cao nhất trong 52 tuần
32,62 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,64 TRY
EPS
1,60 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,00 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CEO Event Medya AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,61 Tr
107,30 Tr
59,73 Tr
868,74 Tr
Giá vốn hàng bán
154,49 Tr
98,55 Tr
50,87 Tr
723,08 Tr
Chi phí doanh thu
154,49 Tr
98,55 Tr
50,87 Tr
723,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,60 Tr
15,04 Tr
15,86 Tr
17,08 Tr
Chi phí hoạt động
290,28 N
13,50 Tr
33,54 Tr
34,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
154,78 Tr
112,05 Tr
84,40 Tr
757,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,83 Tr
-4,75 Tr
-24,68 Tr
111,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,48 Tr
-24,53 Tr
-40,42 Tr
-30,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,12 Tr
19,64 Tr
-31,68 Tr
119,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,12 Tr
19,64 Tr
-31,68 Tr
119,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,08 Tr
9,90 Tr
7,44 Tr
36,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,25%
50,39%
-23,48%
30,21%
Chi phí hoạt động khác
-11,31 Tr
-1,53 Tr
17,68 Tr
17,04 Tr
Thu nhập ròng
14,03 Tr
9,74 Tr
-39,12 Tr
83,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,69%
9,08%
-65,50%
9,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,50 Tr
38,32 Tr
27,70 Tr
30,60 Tr
Chi phí lãi suất
-16,27 N
-52,96 N
-48,92 N
-35,00 N
Chi phí lãi suất ròng
23,49 Tr
38,27 Tr
27,66 Tr
30,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,59 Tr
-3,18 Tr
-23,31 Tr
112,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google