Finance

Danh sách
CENTRALBK:NSE
Central Bank of India Ltd
30,99 ₹
+0,68%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CENTRALBK...
Mở
30,90 ₹
Cao
31,00 ₹
Thấp
30,21 ₹
Vốn hoá thị trường
280,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,12 Tr
Khối lượng
3,74 Tr
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,14
Cao nhất trong 52 tuần
40,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,32 ₹
EPS
5,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
34 N
Mở
30,90 ₹
Cao
31,00 ₹
Thấp
30,21 ₹
Vốn hoá thị trường
280,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,12 Tr
Khối lượng
3,74 Tr
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,14
Cao nhất trong 52 tuần
40,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,32 ₹
EPS
5,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Central Bank of India is an Indian public sector bank headquartered in Mumbai. Established on 21 December 1911. Despite its name, CBI is not the central bank of India, a role served by the Reserve Bank of India. Wikipedia
Giới thiệu về Central Bank of India Ltd
Giám đốc điều hànhShri Kalyan Kumar
Số nhân viên34 N
Ngày thành lập21 thg 12, 1911
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
45,15 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,91 T
47,51 T
26,26 T
45,15 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,97 T
20,60 T
41,13 T
17,64 T
Chi phí hoạt động
30,12 T
31,58 T
30,07 T
27,24 T
Tổng chi phí hoạt động
30,12 T
31,58 T
30,07 T
27,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,79 T
15,92 T
-3,81 T
17,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,94 T
15,92 T
-4,56 T
17,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,94 T
15,92 T
-3,72 T
17,87 T
Chi phí thuế thu nhập
2,60 T
3,27 T
-12,04 T
4,62 T
Thuế suất hiệu dụng
17,38%
20,56%
263,81%
25,87%
Chi phí hoạt động khác
11,15 T
10,98 T
-11,07 T
9,61 T
Thu nhập ròng
12,32 T
12,64 T
7,46 T
13,23 T
Biên lợi nhuận ròng
27,43%
26,61%
28,40%
29,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google