Finance

Danh sách
Tại sao CENTENKA giảm 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
CENTENKA:NSE
Century Enka Ltd
553,25 ₹
-2,54%
(-14,40) 1 ngày
13 thg 10, 14:26:12 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CENTENKA...
Mở
571,80 ₹
Cao
574,90 ₹
Thấp
549,65 ₹
Vốn hoá thị trường
12,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
425,36 N
Khối lượng
45,94 N
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
671,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
371,20 ₹
EPS
67,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
571,80 ₹
Cao
574,90 ₹
Thấp
549,65 ₹
Vốn hoá thị trường
12,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
425,36 N
Khối lượng
45,94 N
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
671,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
371,20 ₹
EPS
67,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Century Enka Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,09 T
4,12 T
4,84 T
5,54 T
Giá vốn hàng bán
2,95 T
2,88 T
3,57 T
3,82 T
Chi phí doanh thu
2,95 T
2,88 T
3,57 T
3,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
321,10 Tr
333,20 Tr
341,90 Tr
340,90 Tr
Chi phí hoạt động
957,20 Tr
963,40 Tr
853,00 Tr
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
3,91 T
3,84 T
4,43 T
4,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,90 Tr
272,80 Tr
408,00 Tr
713,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,20 Tr
89,20 Tr
-298,70 Tr
84,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
254,30 Tr
316,40 Tr
525,60 Tr
797,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
254,30 Tr
353,00 Tr
323,80 Tr
797,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,00 Tr
79,10 Tr
131,60 Tr
180,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,19%
25,00%
25,04%
22,61%
Chi phí hoạt động khác
500,70 Tr
494,50 Tr
365,10 Tr
524,60 Tr
Thu nhập ròng
223,30 Tr
237,30 Tr
394,00 Tr
617,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
5,76%
8,15%
11,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
191,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,50 Tr
-7,60 Tr
-4,10 Tr
-4,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,50 Tr
-7,60 Tr
187,10 Tr
-4,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
135,40 Tr
135,70 Tr
146,00 Tr
144,20 Tr
EBITDA
317,15 Tr
409,30 Tr
545,72 Tr
850,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google