Finance

Danh sách
CENTEL:BKK
Central Plaza Hotel PCL
42,75 ฿
-0,58%
(-0,25) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CENTEL...
Mở
43,00 ฿
Cao
43,50 ฿
Thấp
42,75 ฿
Vốn hoá thị trường
59,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
45,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
29,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
16 N
Mở
43,00 ฿
Cao
43,50 ฿
Thấp
42,75 ฿
Vốn hoá thị trường
59,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
45,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
29,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Central Plaza Hotel PCL
Giám đốc điều hànhThirayuth Chirathivat
Số nhân viên15,5 N
Ngày thành lập26 thg 12, 1980
Trụ sở chínhBangkok, Miền Trung Thái Lan, Thái Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,77 T
6,43 T
6,93 T
5,90 T
Giá vốn hàng bán
3,21 T
3,39 T
3,33 T
3,36 T
Chi phí doanh thu
3,21 T
3,39 T
3,33 T
3,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,08 T
2,22 T
2,84 T
2,13 T
Chi phí hoạt động
2,08 T
2,17 T
2,84 T
2,13 T
Tổng chi phí hoạt động
5,30 T
5,56 T
6,17 T
5,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
478,19 Tr
874,97 Tr
757,80 Tr
417,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
253,74 Tr
1,13 T
2,28 T
236,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,74 Tr
844,69 Tr
2,28 T
236,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,50 Tr
153,64 Tr
115,36 Tr
90,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,94%
13,62%
5,06%
38,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-49,86 Tr
-
-
Thu nhập ròng
160,36 Tr
974,35 Tr
2,14 T
166,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,78%
15,14%
30,93%
2,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,73
1,59
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,72 Tr
65,34 Tr
46,53 Tr
65,52 Tr
Chi phí lãi suất
-298,69 Tr
-263,91 Tr
-280,81 Tr
-269,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-246,97 Tr
-198,57 Tr
-234,28 Tr
-204,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
954,89 Tr
1,32 T
1,22 T
912,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
185,39 Tr
-110,10 Tr
21,11 Tr
13,64 Tr
Các ứng dụng của Google