Finance

Danh sách
Tại sao CENT giảm 5,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
CENT:IDX
Centratama Telekomuniks Indonesia Tbk PT
88,00 IDR
-5,38%
(-5,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:12:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CENT...
Mở
94 IDR
Cao
94 IDR
Thấp
87 IDR
Vốn hoá thị trường
2,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,75 Tr
Khối lượng
4,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
178 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
59 IDR
EPS
-76 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,18 T
Số nhân viên
330
Mở
94 IDR
Cao
94 IDR
Thấp
87 IDR
Vốn hoá thị trường
2,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,75 Tr
Khối lượng
4,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
178 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
59 IDR
EPS
-76 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,18 T
Số nhân viên
330
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Centratama Telekomuniks Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên330
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
630,12 T
651,54 T
599,21 T
607,55 T
Giá vốn hàng bán
370,67 T
351,82 T
379,00 T
369,32 T
Chi phí doanh thu
370,67 T
351,82 T
379,00 T
369,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,83 T
61,10 T
68,37 T
65,12 T
Chi phí hoạt động
93,48 T
90,63 T
67,95 T
66,28 T
Tổng chi phí hoạt động
464,15 T
442,45 T
446,96 T
435,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,97 T
209,09 T
152,25 T
171,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,82 T
-44,86 T
-18,60 T
-15,15 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-532,81 T
-350,89 T
-393,27 T
-849,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-497,06 T
-244,68 T
-351,78 T
-789,74 T
Chi phí thuế thu nhập
61,29 T
76,03 T
58,73 T
55,06 T
Thuế suất hiệu dụng
-11,50%
-21,67%
-14,93%
-6,48%
Chi phí hoạt động khác
11,65 T
29,54 T
-419,00 Tr
1,16 T
Thu nhập ròng
-594,10 T
-426,92 T
-451,99 T
-904,44 T
Biên lợi nhuận ròng
-94,28%
-65,52%
-75,43%
-148,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,80 T
2,93 T
4,51 T
5,09 T
Chi phí lãi suất
-427,54 T
-348,15 T
-354,43 T
-370,37 T
Chi phí lãi suất ròng
-421,74 T
-345,23 T
-349,92 T
-365,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
381,55 T
412,69 T
371,75 T
391,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google