Finance

Danh sách
CENER:EBR
Cenergy Holdings SA
21,80 €
+0,09%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:11 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CENER...
Mở
21,82 €
Cao
22,30 €
Thấp
21,72 €
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,49 N
Khối lượng
15,66 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,60
Cao nhất trong 52 tuần
28,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 €
EPS
1,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
21,82 €
Cao
22,30 €
Thấp
21,72 €
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,49 N
Khối lượng
15,66 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,60
Cao nhất trong 52 tuần
28,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 €
EPS
1,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cenergy Holdings SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,19 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
524,27 Tr
514,23 Tr
576,60 Tr
576,60 Tr
Giá vốn hàng bán
429,92 Tr
424,36 Tr
456,61 Tr
456,61 Tr
Chi phí doanh thu
429,92 Tr
424,36 Tr
456,61 Tr
456,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
71,68 Tr
21,04 Tr
21,04 Tr
Chi phí hoạt động
15,89 Tr
20,87 Tr
20,88 Tr
20,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,81 Tr
445,23 Tr
477,48 Tr
477,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,46 Tr
69,00 Tr
99,12 Tr
99,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-2,00 N
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
68,20 Tr
57,25 Tr
88,50 Tr
88,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,20 Tr
60,15 Tr
88,50 Tr
88,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,76 Tr
11,41 Tr
19,60 Tr
19,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,11%
19,93%
22,14%
22,14%
Chi phí hoạt động khác
6,18 Tr
-22,63 Tr
-263,50 N
-263,50 N
Thu nhập ròng
52,43 Tr
45,84 Tr
68,90 Tr
68,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,00%
8,91%
11,95%
11,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,75 Tr
2,48 Tr
2,48 Tr
Chi phí lãi suất
-10,26 Tr
-11,70 Tr
-13,45 Tr
-13,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,26 Tr
-5,96 Tr
-10,97 Tr
-10,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,71 Tr
-28,11 Tr
-
-
EBITDA
85,80 Tr
77,34 Tr
111,10 Tr
111,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-9,50 N
-9,50 N
Các ứng dụng của Google