Finance

Danh sách
CEN:BKK
Capital Engineering Network PCL
0,53 ฿
-1,85%
(-0,010) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEN...
Mở
0,55 ฿
Cao
0,55 ฿
Thấp
0,53 ฿
Vốn hoá thị trường
402,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
833,48 N
Khối lượng
58,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
745,16 Tr
Số nhân viên
220
Mở
0,55 ฿
Cao
0,55 ฿
Thấp
0,53 ฿
Vốn hoá thị trường
402,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
833,48 N
Khối lượng
58,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
745,16 Tr
Số nhân viên
220
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capital Engineering Network PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên220
Ngày thành lập17 thg 3, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcenplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,05 Tr
185,89 Tr
186,62 Tr
233,61 Tr
Giá vốn hàng bán
192,00 Tr
179,25 Tr
176,95 Tr
207,50 Tr
Chi phí doanh thu
192,00 Tr
179,25 Tr
176,95 Tr
207,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,74 Tr
40,36 Tr
39,59 Tr
49,86 Tr
Chi phí hoạt động
57,74 Tr
40,36 Tr
39,59 Tr
49,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,74 Tr
219,62 Tr
216,54 Tr
257,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,69 Tr
-33,73 Tr
-29,92 Tr
-23,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 Tr
-132,77 Tr
-93,67 Tr
-26,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,24 Tr
-36,19 Tr
-32,35 Tr
-27,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
340,20 N
-3,07 Tr
3,01 Tr
2,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,31%
2,31%
-3,21%
-8,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,86 Tr
-83,50 Tr
-73,17 Tr
-14,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,36%
-44,92%
-39,21%
-6,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,55 Tr
-2,46 Tr
-2,43 Tr
-3,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,55 Tr
-2,46 Tr
-2,43 Tr
-3,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-19,76 Tr
-24,29 Tr
-21,52 Tr
-13,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,00 N
830,55 N
-261,00
-794,81 N
Các ứng dụng của Google