Finance

Danh sách
Tại sao CEMZY giảm 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
CEMZY:IST
Cem Zeytin AS
5,72 TRY
-3,05%
(-0,18) 1 ngày
2 thg 10, 16:56:15 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEMZY...
Mở
6,00 TRY
Cao
6,01 TRY
Thấp
5,70 TRY
Vốn hoá thị trường
13,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,11 Tr
Khối lượng
4,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,63 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,74 TRY
EPS
-0,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,30 T
Số nhân viên
257
Mở
6,00 TRY
Cao
6,01 TRY
Thấp
5,70 TRY
Vốn hoá thị trường
13,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,11 Tr
Khối lượng
4,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,63 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,74 TRY
EPS
-0,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,30 T
Số nhân viên
257
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cem Zeytin AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên257
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
589,31 Tr
842,30 Tr
896,68 Tr
606,87 Tr
Giá vốn hàng bán
459,12 Tr
641,53 Tr
684,19 Tr
462,62 Tr
Chi phí doanh thu
459,12 Tr
641,53 Tr
684,19 Tr
462,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,80 Tr
19,48 Tr
29,66 Tr
27,20 Tr
Chi phí hoạt động
15,54 Tr
37,40 Tr
30,98 Tr
24,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
474,66 Tr
678,93 Tr
715,17 Tr
487,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,65 Tr
163,37 Tr
181,51 Tr
119,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-160,10 Tr
369,18 N
-34,24 Tr
-401,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,69 Tr
47,17 Tr
209,44 Tr
-421,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-53,69 Tr
95,07 Tr
209,44 Tr
-311,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-75,68 Tr
196,24 Tr
120,76 Tr
-49,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
140,95%
416,00%
57,66%
11,63%
Chi phí hoạt động khác
739,96 N
17,93 Tr
1,32 Tr
-2,75 Tr
Thu nhập ròng
21,99 Tr
-149,07 Tr
88,68 Tr
-372,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,73%
-17,70%
9,89%
-61,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,12 Tr
12,22 Tr
168,60 Tr
67,68 Tr
Chi phí lãi suất
-42,36 Tr
-82,86 Tr
-92,63 Tr
-96,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,24 Tr
-70,64 Tr
75,97 Tr
-29,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,74 Tr
183,21 Tr
202,38 Tr
144,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-547,10 N
12,43 Tr
-
-944,14 N
Các ứng dụng của Google