Finance

Danh sách
CEMAT:CPH
Cemat A/S
0,86 DKK
-0,92%
(-0,0080) 1 ngày
19 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEMAT...
Mở
0,88 DKK
Cao
0,88 DKK
Thấp
0,85 DKK
Vốn hoá thị trường
216,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
201,47 N
Khối lượng
66,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,85 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,85 Tr
Số nhân viên
19
Mở
0,88 DKK
Cao
0,88 DKK
Thấp
0,85 DKK
Vốn hoá thị trường
216,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
201,47 N
Khối lượng
66,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,85 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,85 Tr
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cemat A/S
Giám đốc điều hànhJaroslaw Lipinski
Số nhân viên19
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcemat.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,61 Tr
72,61 Tr
18,02 Tr
18,02 Tr
Giá vốn hàng bán
41,77 Tr
41,77 Tr
8,02 Tr
8,02 Tr
Chi phí doanh thu
41,77 Tr
41,77 Tr
8,02 Tr
8,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,17 Tr
12,17 Tr
7,64 Tr
7,64 Tr
Chi phí hoạt động
12,19 Tr
12,19 Tr
7,67 Tr
7,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,96 Tr
53,96 Tr
15,69 Tr
15,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,65 Tr
18,65 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,79 Tr
32,79 Tr
1,90 Tr
1,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,36 Tr
18,36 Tr
1,98 Tr
1,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,28 Tr
7,28 Tr
537,50 N
537,50 N
Thuế suất hiệu dụng
22,19%
22,19%
28,23%
28,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,99 Tr
23,99 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,04%
33,04%
6,76%
6,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,00 N
137,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-427,50 N
-427,50 N
-354,50 N
-354,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-290,50 N
-290,50 N
-354,50 N
-354,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,50 N
21,50 N
31,00 N
31,00 N
EBITDA
18,67 Tr
18,67 Tr
2,37 Tr
2,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google