Finance

Danh sách
CEM:BIT
Cementir Holding NV
12,95 €
-0,46%
(-0,060) 1 ngày
8 thg 10, 17:35:26 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEM...
Mở
13,00 €
Cao
13,09 €
Thấp
12,71 €
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,42 N
Khối lượng
59,16 N
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,15
Cao nhất trong 52 tuần
20,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,71 €
EPS
0,85 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,00 €
Cao
13,09 €
Thấp
12,71 €
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,42 N
Khối lượng
59,16 N
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,15
Cao nhất trong 52 tuần
20,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,71 €
EPS
0,85 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cementir Holding S.p.A., incorporated in 1947 in Rome, Italy, is a holding company with subsidiaries manufacturing cement and concrete, principally in Turkey and Denmark. The holding is the leading producer of cement in Denmark and of ready-mix concrete in Scandinavia, as well as one of the main producers in Turkey. It also has a significant presence in Italy. The company's products include precast concrete for the engineering and transport sectors. Its research and development activities are based in Denmark and Italy. Wikipedia
Giới thiệu về Cementir Holding NV
Giám đốc điều hànhFrancesco Caltagirone Jr.
Số nhân viên2,97 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,35 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
813,04 Tr / 449,35 Tr
+80,94%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
430,39 Tr
412,56 Tr
345,90 Tr
452,25 Tr
Giá vốn hàng bán
178,80 Tr
164,10 Tr
152,73 Tr
188,10 Tr
Chi phí doanh thu
178,80 Tr
164,10 Tr
152,73 Tr
188,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,91 Tr
60,46 Tr
57,13 Tr
63,73 Tr
Chi phí hoạt động
174,31 Tr
189,53 Tr
190,85 Tr
198,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,10 Tr
353,62 Tr
343,58 Tr
386,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,28 Tr
58,93 Tr
2,32 Tr
65,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
25,98 Tr
-
3,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,32 Tr
112,47 Tr
7,36 Tr
81,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,32 Tr
92,83 Tr
7,36 Tr
69,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
77,36 Tr
-
27,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
68,78%
-
33,34%
Chi phí hoạt động khác
86,90 Tr
94,66 Tr
97,24 Tr
98,27 Tr
Thu nhập ròng
73,32 Tr
32,61 Tr
7,36 Tr
54,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,04%
7,90%
2,13%
12,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,27 Tr
5,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,90 Tr
-5,22 Tr
-
-5,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,90 Tr
6,05 Tr
5,18 Tr
-5,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,50 Tr
34,40 Tr
36,48 Tr
36,37 Tr
EBITDA
103,16 Tr
85,38 Tr
28,77 Tr
92,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google