Finance

Danh sách
Tại sao CELU giảm 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
CELU:BCBA
Celulosa Argentina SA
164,00 ARS
-2,09%
(-3,50) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CELU...
Mở
167,50 ARS
Cao
174,00 ARS
Thấp
160,00 ARS
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
177,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
529,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
160,00 ARS
EPS
-12,62 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,09 T
Số nhân viên
1 N
Mở
167,50 ARS
Cao
174,00 ARS
Thấp
160,00 ARS
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
177,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
529,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
160,00 ARS
EPS
-12,62 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,09 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Celulosa Argentina SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
90,60 T
21,97 T
51,15 T
61,35 T
Giá vốn hàng bán
149,88 T
43,11 T
52,51 T
70,75 T
Chi phí doanh thu
149,88 T
43,11 T
52,51 T
70,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,90 T
5,09 T
5,69 T
9,45 T
Chi phí hoạt động
56,76 T
10,01 T
-762,17 Tr
15,36 T
Tổng chi phí hoạt động
206,64 T
53,12 T
51,74 T
86,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-116,03 T
-31,15 T
-594,23 Tr
-24,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,44 T
17,32 T
22,22 T
32,32 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-149,93 T
-43,57 T
19,26 T
-34,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-143,43 T
-43,28 T
18,74 T
-21,19 T
Chi phí thuế thu nhập
-23,86 T
31,06 T
3,56 T
210,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,91%
-71,30%
18,51%
-0,61%
Chi phí hoạt động khác
44,86 T
4,92 T
-6,45 T
5,91 T
Thu nhập ròng
-126,08 T
-74,64 T
15,70 T
-34,73 T
Biên lợi nhuận ròng
-139,16%
-339,75%
30,69%
-56,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,40 T
670,43 Tr
1,04 T
1,26 T
Chi phí lãi suất
-38,56 T
-10,53 T
-13,53 T
-26,82 T
Chi phí lãi suất ròng
-36,15 T
-9,86 T
-12,49 T
-25,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-59,55 T
-27,28 T
3,87 T
-18,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google