Finance

Danh sách
Tại sao CELHA tăng 5,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
CELHA:IST
Celik Halat ve Tel Sanayii AS
29,06 TRY
+5,60%
(+1,54) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CELHA...
Mở
27,62 TRY
Cao
29,90 TRY
Thấp
27,34 TRY
Vốn hoá thị trường
11,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,99 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,06 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,36 TRY
EPS
-1,95 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,50 Tr
Số nhân viên
315
Mở
27,62 TRY
Cao
29,90 TRY
Thấp
27,34 TRY
Vốn hoá thị trường
11,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,99 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,06 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,36 TRY
EPS
-1,95 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,50 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Celik Halat ve Tel Sanayii AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
512,98 Tr
642,43 Tr
533,27 Tr
549,06 Tr
Giá vốn hàng bán
522,02 Tr
448,62 Tr
541,58 Tr
587,24 Tr
Chi phí doanh thu
522,02 Tr
448,62 Tr
541,58 Tr
587,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
171,86 N
21,13 Tr
4,64 Tr
5,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,38 Tr
98,99 Tr
82,04 Tr
76,73 Tr
Chi phí hoạt động
78,79 Tr
116,55 Tr
103,04 Tr
73,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
600,81 Tr
565,18 Tr
644,62 Tr
661,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-87,83 Tr
77,25 Tr
-111,35 Tr
-112,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,12 Tr
-302,25 Tr
-214,20 Tr
-61,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-188,65 Tr
-299,27 Tr
-355,13 Tr
-184,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-188,65 Tr
-295,98 Tr
-371,12 Tr
-184,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,80 Tr
-314,93 Tr
-26,83 Tr
3,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,25%
105,23%
7,56%
-2,14%
Chi phí hoạt động khác
13,24 Tr
-3,57 Tr
16,36 Tr
-8,25 Tr
Thu nhập ròng
-176,86 Tr
15,66 Tr
-328,30 Tr
-188,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-34,48%
2,44%
-61,56%
-34,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,32 Tr
-
1,89 Tr
1,96 Tr
Chi phí lãi suất
-110,97 Tr
-21,60 Tr
-7,73 Tr
-4,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-104,65 Tr
-21,60 Tr
-5,84 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-46,74 Tr
222,58 Tr
-47,56 Tr
-38,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google