Finance

Danh sách
CEL:TLV
Cellcom Israel Ltd
3.304,00 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 7, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEL...
Mở
3.304,00 ILA
Cao
3.359,00 ILA
Thấp
3.282,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,23 N
Khối lượng
112,91 N
Cổ tức
14,38%
Cổ tức hằng quý
118,81 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2013
Chỉ số P/E
10,01
Cao nhất trong 52 tuần
4.275,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.881,00 ILA
EPS
3,30 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.304,00 ILA
Cao
3.359,00 ILA
Thấp
3.282,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,23 N
Khối lượng
112,91 N
Cổ tức
14,38%
Cổ tức hằng quý
118,81 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2013
Chỉ số P/E
10,01
Cao nhất trong 52 tuần
4.275,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.881,00 ILA
EPS
3,30 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Cellcom is an Israeli telecommunications company. Founded in 1994, most of the company's business is centered on wireless service. Its current CEO is Eli Adadi. As of June 2016, Cellcom had 2.812 million subscribers. The company is traded in the Tel Aviv Stock Exchange under the symbol CEL, and is part of the Tel Aviv 35 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Cellcom Israel Ltd
Giám đốc điều hànhEli Adadi
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcellcom.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,05 T
1,03 T
1,05 T
1,01 T
Giá vốn hàng bán
695,00 Tr
652,00 Tr
683,00 Tr
640,00 Tr
Chi phí doanh thu
695,00 Tr
652,00 Tr
683,00 Tr
640,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
246,00 Tr
263,00 Tr
304,00 Tr
264,00 Tr
Chi phí hoạt động
235,00 Tr
254,00 Tr
327,00 Tr
255,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
930,00 Tr
906,00 Tr
1,01 T
895,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,00 Tr
127,00 Tr
42,00 Tr
118,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-17,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
100,00 Tr
439,00 Tr
97,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
100,00 Tr
41,00 Tr
97,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
24,00 Tr
75,00 Tr
25,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,67%
24,00%
17,08%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
-12,00 Tr
-11,00 Tr
19,00 Tr
-11,00 Tr
Thu nhập ròng
64,00 Tr
76,00 Tr
364,00 Tr
72,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,11%
7,36%
34,60%
7,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
5,00 Tr
18,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-34,00 Tr
-
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
-29,00 Tr
18,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
349,00 Tr
366,00 Tr
174,75 Tr
340,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google