Finance

Danh sách
CEKA:IDX
Wilmar Cahaya Indonesia Tbk PT
2.150,00 IDR
+0,94%
(+20,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:16:24 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEKA...
Mở
2.130 IDR
Cao
2.150 IDR
Thấp
2.120 IDR
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
30,99 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
6,98%
Cổ tức hằng quý
37 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.890 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.855 IDR
EPS
468 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
595,00 Tr
Số nhân viên
354
Mở
2.130 IDR
Cao
2.150 IDR
Thấp
2.120 IDR
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
30,99 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
6,98%
Cổ tức hằng quý
37 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.890 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.855 IDR
EPS
468 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
595,00 Tr
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wilmar Cahaya Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,73 NT
2,40 NT
2,78 NT
3,17 NT
Giá vốn hàng bán
2,62 NT
2,25 NT
2,64 NT
3,00 NT
Chi phí doanh thu
2,62 NT
2,25 NT
2,64 NT
3,00 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,50 T
38,48 T
31,60 T
28,32 T
Chi phí hoạt động
69,44 T
52,51 T
51,59 T
38,89 T
Tổng chi phí hoạt động
2,69 NT
2,31 NT
2,69 NT
3,04 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,12 T
88,67 T
90,63 T
133,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
42,36 T
91,99 T
96,62 T
135,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,30 T
91,95 T
96,57 T
135,50 T
Chi phí thuế thu nhập
7,81 T
20,18 T
21,21 T
39,02 T
Thuế suất hiệu dụng
18,45%
21,94%
21,95%
28,80%
Chi phí hoạt động khác
31,94 T
14,03 T
19,99 T
10,57 T
Thu nhập ròng
34,54 T
71,81 T
75,41 T
96,48 T
Biên lợi nhuận ròng
1,27%
3,00%
2,71%
3,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,54 T
2,80 T
2,41 T
1,38 T
Chi phí lãi suất
-
-23,68 Tr
-
-97,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,54 T
2,78 T
2,41 T
1,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,50 T
95,57 T
109,80 T
140,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google