Finance

Danh sách
CEINSYS:NSE
Ceinsys Tech Ltd
657,00 ₹
-1,42%
(-9,45) 1 ngày
9 thg 10, 12:51:57 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEINSYS...
Mở
673,80 ₹
Cao
673,80 ₹
Thấp
656,50 ₹
Vốn hoá thị trường
13,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,73 N
Khối lượng
26,96 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.249,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
634,95 ₹
EPS
68,06 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
673,80 ₹
Cao
673,80 ₹
Thấp
656,50 ₹
Vốn hoá thị trường
13,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,73 N
Khối lượng
26,96 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.249,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
634,95 ₹
EPS
68,06 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ceinsys Tech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcstech.ai
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,58 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,70 T
1,71 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
1,14 T
1,13 T
1,09 T
1,03 T
Chi phí doanh thu
1,14 T
1,13 T
1,09 T
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
85,20 Tr
-
Chi phí hoạt động
172,60 Tr
199,20 Tr
265,00 Tr
194,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,33 T
1,35 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
326,10 Tr
369,30 Tr
354,80 Tr
357,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,80 Tr
31,20 Tr
-100,70 Tr
48,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
395,50 Tr
409,10 Tr
417,40 Tr
419,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
395,50 Tr
420,70 Tr
396,60 Tr
419,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
138,10 Tr
20,40 Tr
45,70 Tr
109,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,92%
4,99%
10,95%
26,13%
Chi phí hoạt động khác
142,50 Tr
169,40 Tr
100,10 Tr
167,00 Tr
Thu nhập ròng
257,40 Tr
388,70 Tr
371,70 Tr
309,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,75%
22,87%
21,77%
19,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
113,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,80 Tr
-17,00 Tr
-21,70 Tr
-14,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,80 Tr
-17,00 Tr
92,00 Tr
-14,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,10 Tr
29,80 Tr
26,70 Tr
27,60 Tr
EBITDA
354,70 Tr
381,68 Tr
371,82 Tr
385,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google