Finance

Danh sách
Tại sao CEIN giảm 6,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
CEIN:OTCMKTS
Viking Global Technologies, Inc
0,027 US$
-6,69%
(-0,0019) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEIN...
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
7,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
356,55 N
Khối lượng
457,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
1,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,79 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
7,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
356,55 N
Khối lượng
457,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
1,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,79 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Viking Global Technologies, Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
583,41 N
481,99 N
622,85 N
692,61 N
Chi phí hoạt động
661,22 N
476,23 N
622,85 N
692,61 N
Tổng chi phí hoạt động
661,22 N
476,23 N
622,85 N
692,61 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-661,22 N
-476,23 N
-622,85 N
-692,61 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
406,61 N
4,11 N
1,05 N
10,23 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,35 Tr
-1,16 Tr
-1,72 Tr
-1,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,62 Tr
-1,70 Tr
-1,82 Tr
-1,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,29 Tr
-1,11 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,25 Tr
-1,23 Tr
-1,20 Tr
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,25 Tr
-1,23 Tr
-1,20 Tr
-1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,81 N
-
-
-
EBITDA
-583,41 N
-476,23 N
-549,95 N
-619,71 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google