Finance

Danh sách
CEIGALL:NSE
Ceigall India Ltd
375,65 ₹
+0,76%
(+2,85) 1 ngày
8 thg 10, 14:31:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEIGALL...
Mở
380,00 ₹
Cao
391,00 ₹
Thấp
369,20 ₹
Vốn hoá thị trường
66,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
540,25 N
Khối lượng
664,91 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,75
Cao nhất trong 52 tuần
405,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
222,61 ₹
EPS
19,02 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
380,00 ₹
Cao
391,00 ₹
Thấp
369,20 ₹
Vốn hoá thị trường
66,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
540,25 N
Khối lượng
664,91 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,75
Cao nhất trong 52 tuần
405,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
222,61 ₹
EPS
19,02 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ceigall India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webceigall.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,07 T
9,91 T
13,87 T
9,70 T
Giá vốn hàng bán
6,53 T
8,15 T
10,82 T
7,82 T
Chi phí doanh thu
6,53 T
8,15 T
10,82 T
7,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,70 Tr
104,06 Tr
651,38 Tr
109,93 Tr
Chi phí hoạt động
553,73 Tr
524,06 Tr
957,80 Tr
571,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,09 T
8,68 T
11,78 T
8,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
978,63 Tr
1,24 T
2,08 T
1,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
166,52 Tr
108,63 Tr
-598,68 Tr
114,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
772,28 Tr
970,45 Tr
1,76 T
953,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
772,28 Tr
970,45 Tr
1,68 T
978,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
210,67 Tr
246,58 Tr
468,98 Tr
316,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,28%
25,41%
26,66%
33,15%
Chi phí hoạt động khác
304,45 Tr
264,94 Tr
143,37 Tr
331,33 Tr
Thu nhập ròng
579,90 Tr
741,13 Tr
1,27 T
612,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,19%
7,48%
9,13%
6,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
4,27
6,83
4,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
448,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-372,87 Tr
-374,58 Tr
-256,41 Tr
-439,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-372,87 Tr
-374,58 Tr
192,18 Tr
-439,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
157,58 Tr
155,06 Tr
163,05 Tr
130,16 Tr
EBITDA
1,13 T
1,37 T
2,23 T
1,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google