Finance

Danh sách
CEDO4:BVMF
Companhia de Fc Tcds Cdr Cchr Preference Shares
4,98 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 8, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEDO4...
Mở
4,98 R$
Cao
5,00 R$
Thấp
4,87 R$
Vốn hoá thị trường
72,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
697,00
Khối lượng
3,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,76 R$
EPS
-5,54 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,29 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4,98 R$
Cao
5,00 R$
Thấp
4,87 R$
Vốn hoá thị trường
72,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
697,00
Khối lượng
3,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,76 R$
EPS
-5,54 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,29 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Companhia de Fc Tcds Cdr Cchr Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,38 N
Ngày thành lập1872
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcedro.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
230,62 Tr
248,94 Tr
125,49 Tr
183,47 Tr
Giá vốn hàng bán
176,13 Tr
183,72 Tr
113,69 Tr
142,05 Tr
Chi phí doanh thu
176,13 Tr
183,72 Tr
113,69 Tr
142,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,57 Tr
31,92 Tr
6,19 Tr
25,72 Tr
Chi phí hoạt động
40,28 Tr
56,14 Tr
9,18 Tr
38,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
216,41 Tr
239,87 Tr
122,87 Tr
180,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,21 Tr
9,08 Tr
2,62 Tr
2,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,09 Tr
-14,14 Tr
10,63 Tr
-4,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,85 Tr
-17,66 Tr
-24,73 Tr
-23,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,28 Tr
-25,17 Tr
-16,59 Tr
-22,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,46 Tr
-4,60 Tr
-11,80 Tr
-4,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,77%
26,02%
47,73%
21,35%
Chi phí hoạt động khác
9,71 Tr
24,22 Tr
2,99 Tr
12,96 Tr
Thu nhập ròng
-11,13 Tr
-13,06 Tr
-13,16 Tr
-18,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,83%
-5,25%
-10,48%
-9,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 Tr
1,70 Tr
1,50 Tr
1,62 Tr
Chi phí lãi suất
-20,33 Tr
-21,63 Tr
-18,83 Tr
-21,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,01 Tr
-19,93 Tr
-17,34 Tr
-20,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,57 Tr
19,12 Tr
6,52 Tr
8,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
883,00 N
832,00 N
-357,00 N
-
Các ứng dụng của Google