Finance

Danh sách
CEDER:STO
Cedergrenska AB
45,00 SEK
-0,22%
(-0,100) 1 ngày
6 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEDER...
Mở
45,10 SEK
Cao
45,10 SEK
Thấp
44,60 SEK
Vốn hoá thị trường
567,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,06 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,62 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
25,21
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 SEK
EPS
1,79 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
45,10 SEK
Cao
45,10 SEK
Thấp
44,60 SEK
Vốn hoá thị trường
567,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,06 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,62 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
25,21
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 SEK
EPS
1,79 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cedergrenska AB
Giám đốc điều hànhLotta Smith
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
369,50 Tr
397,80 Tr
413,00 Tr
421,00 Tr
Giá vốn hàng bán
253,60 Tr
272,20 Tr
279,30 Tr
301,80 Tr
Chi phí doanh thu
253,60 Tr
272,20 Tr
279,30 Tr
301,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,10 Tr
91,90 Tr
95,70 Tr
86,50 Tr
Chi phí hoạt động
100,50 Tr
112,90 Tr
114,70 Tr
108,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
354,10 Tr
385,10 Tr
394,00 Tr
410,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,40 Tr
12,70 Tr
19,00 Tr
10,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-100,00 N
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,30 Tr
11,40 Tr
17,30 Tr
8,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,30 Tr
11,40 Tr
17,30 Tr
8,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,40 Tr
5,70 Tr
6,60 Tr
9,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,76%
50,00%
38,15%
106,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,90 Tr
5,30 Tr
10,30 Tr
-800,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
1,33%
2,49%
-0,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
-
100,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,30 Tr
-1,70 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 Tr
-1,30 Tr
-1,60 Tr
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,90 Tr
4,00 Tr
4,20 Tr
4,50 Tr
EBITDA
34,80 Tr
69,70 Tr
38,00 Tr
32,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google