Trang chủCECAF • OTCMKTS
add
CanAsia Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,067 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
14,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 673,00 N | -12,26% |
Thu nhập ròng | -660,00 N | 16,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -648,00 N | 13,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,90 Tr | -46,12% |
Tổng tài sản | 11,75 Tr | -20,95% |
Tổng nợ | 6,62 Tr | -5,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -660,00 N | 16,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -581,00 N | -44,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,00 N | -30,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -675,00 N | -431,50% |
Dòng tiền tự do | -411,75 N | -312,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
88