Finance

Danh sách
CEBUF:OTCMKTS
Cebu Pacific
0,47 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 7, 09:38:48 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEBUF...
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,74 Tr
Số nhân viên
13 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,74 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cebu Pacific là một hãng hàng không giá rẻ với đường bay phí tổn thấp được đặt cơ sở ở Pasay, Manila, Philippines. được thành lập ngày 26 tháng 8 năm 1988 ngân sách lâu đời nhất hoặc hãng hàng không giá rẻ ở châu Á. Wikipedia
Giới thiệu về Cebu Pacific
Giám đốc điều hànhMichael Szucs
Số nhân viên12,8 N
Ngày thành lập26 thg 8, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,27 T
32,32 T
33,32 T
35,24 T
Giá vốn hàng bán
18,17 T
22,13 T
23,71 T
32,05 T
Chi phí doanh thu
18,17 T
22,13 T
23,71 T
32,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 T
1,45 T
1,26 T
1,09 T
Chi phí hoạt động
6,22 T
6,49 T
6,60 T
5,93 T
Tổng chi phí hoạt động
24,39 T
28,62 T
30,30 T
37,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-121,65 Tr
3,71 T
3,02 T
-2,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,23 T
358,59 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,33 T
3,48 T
-538,94 Tr
-5,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,66 T
2,56 T
-538,94 Tr
-5,27 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,83 T
638,36 Tr
-139,13 Tr
427,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
137,56%
18,33%
25,81%
-8,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
485,55 Tr
2,84 T
-419,94 Tr
-5,49 T
Biên lợi nhuận ròng
2,00%
8,77%
-1,26%
-15,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
216,62 Tr
178,19 Tr
183,33 Tr
155,18 Tr
Chi phí lãi suất
-1,86 T
-2,02 T
-1,96 T
-2,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 T
-1,84 T
-1,78 T
-1,88 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,90 T
5,04 T
5,34 T
4,83 T
EBITDA
1,50 T
5,54 T
5,14 T
-1,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-114,37 Tr
-908,98 Tr
-
-226,40 Tr
Các ứng dụng của Google