Finance

Danh sách
CEBR3:BVMF
Companhia Energetica de Brasilia CEB
24,15 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEBR3...
Mở
24,43 R$
Cao
24,79 R$
Thấp
23,75 R$
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,48 N
Khối lượng
9,50 N
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
33,71 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,35 R$
EPS
2,22 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,92 Tr
Số nhân viên
845
Mở
24,43 R$
Cao
24,79 R$
Thấp
23,75 R$
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,48 N
Khối lượng
9,50 N
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
33,71 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,35 R$
EPS
2,22 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,92 Tr
Số nhân viên
845
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Companhia Energetica de Brasilia CEB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên845
Ngày thành lập16 thg 12, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webceb.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,06 Tr
123,47 Tr
103,44 Tr
106,50 Tr
Giá vốn hàng bán
72,91 Tr
72,62 Tr
50,82 Tr
45,37 Tr
Chi phí doanh thu
72,91 Tr
72,62 Tr
50,82 Tr
45,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,94 Tr
25,56 Tr
23,33 Tr
19,24 Tr
Chi phí hoạt động
19,71 Tr
25,51 Tr
24,27 Tr
19,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,62 Tr
98,14 Tr
75,09 Tr
64,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,44 Tr
25,33 Tr
28,35 Tr
41,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-316,00 N
-2,22 Tr
-595,00 N
-5,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,56 Tr
69,05 Tr
57,40 Tr
72,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,14 Tr
73,27 Tr
60,10 Tr
72,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,92 Tr
11,05 Tr
16,36 Tr
20,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,08%
16,01%
28,50%
28,82%
Chi phí hoạt động khác
771,00 N
-42,00 N
940,00 N
287,00 N
Thu nhập ròng
43,81 Tr
44,84 Tr
30,98 Tr
40,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,60%
36,31%
29,95%
37,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,48 Tr
23,22 Tr
16,39 Tr
13,72 Tr
Chi phí lãi suất
-1,47 Tr
-1,49 Tr
-1,45 Tr
-1,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,01 Tr
21,74 Tr
14,94 Tr
12,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,42 Tr
27,18 Tr
30,45 Tr
43,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google