Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +45,60% • Doanh thu vượt kỳ vọng +1,99%
Xem kết quả
CEATLTD:NSE
CEAT Ltd
3.372,00 ₹
+2,46%
(+81,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CEATLTD...
Mở
3.291,00 ₹
Cao
3.432,90 ₹
Thấp
3.282,10 ₹
Vốn hoá thị trường
136,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,23 N
Khối lượng
193,27 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
8,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,08
Cao nhất trong 52 tuần
4.438,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.061,20 ₹
EPS
146,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,45 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
3.291,00 ₹
Cao
3.432,90 ₹
Thấp
3.282,10 ₹
Vốn hoá thị trường
136,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,23 N
Khối lượng
193,27 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
8,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,08
Cao nhất trong 52 tuần
4.438,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.061,20 ₹
EPS
146,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,45 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CEAT Limited is an Indian multinational tyre manufacturing company owned by the RPG Group. It was established in 1924 in Turin, Italy, and acquired by RPG Group in 1982. CEAT produces over 48 million tyres a year and manufactures them for cars, two-wheelers, trucks, buses, light commercial vehicles, earth-movers, forklifts, tractors, trailers, and auto-rickshaws. The current capacity of CEAT tyres plants is over 800 tonnes per day. The company has manufacturing plants in Halol, Butibori, Bhandup, Nashik, Ambernath, and Chennai. Wikipedia
Giới thiệu về CEAT Ltd
Giám đốc điều hànhAnant Goenka
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webceat.com
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
30,02 ₹ / 20,62 ₹
+45,60%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
47,62 T / 46,69 T
+1,99%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,73 T
41,57 T
42,19 T
43,18 T
Giá vốn hàng bán
22,29 T
24,97 T
26,79 T
28,54 T
Chi phí doanh thu
22,29 T
24,97 T
26,79 T
28,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,62 T
2,82 T
6,26 T
2,96 T
Chi phí hoạt động
12,15 T
12,84 T
11,18 T
12,85 T
Tổng chi phí hoạt động
34,43 T
37,82 T
37,97 T
41,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,30 T
3,75 T
4,22 T
1,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,60 Tr
60,50 Tr
-197,70 Tr
60,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,54 T
2,23 T
3,45 T
370,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,54 T
2,81 T
3,67 T
440,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
679,50 Tr
676,10 Tr
1,01 T
330,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,79%
30,32%
29,37%
89,19%
Chi phí hoạt động khác
7,79 T
8,14 T
3,09 T
8,03 T
Thu nhập ròng
1,86 T
1,56 T
2,44 T
40,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,93%
3,75%
5,78%
0,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
45,98
48,50
62,19
2,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
77,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-869,60 Tr
-1,05 T
-703,20 Tr
-1,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-869,60 Tr
-1,05 T
-626,00 Tr
-1,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,74 T
1,88 T
1,84 T
1,86 T
EBITDA
4,92 T
4,85 T
5,61 T
3,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google