Finance

Danh sách
CE:BIT
Credito Emiliano SpA
21,58 €
+1,41%
(+0,30) 1 ngày
29 thg 9, 12:44:44 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CE...
Mở
21,26 €
Cao
21,74 €
Thấp
21,26 €
Vốn hoá thị trường
7,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,86 N
Khối lượng
39,74 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
21,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,74 €
EPS
1,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,23 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
21,26 €
Cao
21,74 €
Thấp
21,26 €
Vốn hoá thị trường
7,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,86 N
Khối lượng
39,74 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
21,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,74 €
EPS
1,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,23 Tr
Số nhân viên
7 N
Hồ sơ
Credito Emiliano S.p.A. is an Italian bank based in Reggio Emilia, Emilia-Romagna. It was founded in Italy 1910. The company is a component of FTSE Italia Mid Cap Index. The company has several internal divisions: Credem Banca, Credem Banca d'Impresa and Credem Private Banking. Credem has been designated in 2015 as a Significant Institution under the criteria of European Banking Supervision, and as a consequence is directly supervised by the European Central Bank. Credem has received widespread media attention because it stores wheels of Parmigiano Reggiano cheese as collateral for loans. Wikipedia
Giới thiệu về Credito Emiliano SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,68 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcredem.it
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
531,75 Tr / 504,67 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
444,24 Tr
446,58 Tr
482,55 Tr
531,75 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
416,32 Tr
-1,12 Tr
293,19 Tr
137,84 Tr
Chi phí hoạt động
232,05 Tr
263,52 Tr
244,01 Tr
254,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,05 Tr
263,52 Tr
244,01 Tr
254,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,20 Tr
183,06 Tr
238,54 Tr
277,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,61 Tr
-17,38 Tr
-16,77 Tr
-18,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,73 Tr
163,96 Tr
218,33 Tr
270,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,54 Tr
167,03 Tr
224,13 Tr
260,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,11 Tr
48,87 Tr
78,81 Tr
97,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,92%
29,80%
36,10%
35,88%
Chi phí hoạt động khác
-184,27 Tr
264,64 Tr
-49,18 Tr
116,83 Tr
Thu nhập ròng
134,62 Tr
115,10 Tr
139,50 Tr
173,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,30%
25,77%
28,91%
32,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google