Trang chủCDT • NASDAQ
add
CDT Equity Inc
3,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,51%)-0,020
3,93 $
Đóng cửa: 6 thg 4, 16:09:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,95 $
Mức chênh lệch một ngày
3,64 $ - 4,15 $
Phạm vi một năm
3,64 $ - 4.200,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,65 Tr USD
Số lượng trung bình
96,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,03 Tr | 21,03% |
Thu nhập ròng | -7,12 Tr | -10,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,15 Tr | -6,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,84 Tr | 2.425,00% |
Tổng tài sản | 8,55 Tr | 185,73% |
Tổng nợ | 4,27 Tr | -64,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,18 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -212,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -299,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,12 Tr | -10,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,41 Tr | -120,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -998,00 N | -1.139,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,00 Tr | 243,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 506,00 N | 441,89% |
Dòng tiền tự do | -2,13 Tr | -150,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6