Finance

Danh sách
CDSL:NSE
Central Depository Services (India) Ltd
1.258,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDSL...
Mở
1.255,00 ₹
Cao
1.268,00 ₹
Thấp
1.244,20 ₹
Vốn hoá thị trường
263,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
716,63 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
3,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
55,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.673,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.116,30 ₹
EPS
22,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,50 Tr
Số nhân viên
494
Mở
1.255,00 ₹
Cao
1.268,00 ₹
Thấp
1.244,20 ₹
Vốn hoá thị trường
263,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
716,63 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
3,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
55,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.673,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.116,30 ₹
EPS
22,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,50 Tr
Số nhân viên
494
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Central Depository Services Ltd. is an Indian central securities depository, established in 1999. Headquartered in the Lower Parel, Mumbai. It is the primary market infrastructure institution providing depository services in India. CDSL is the largest depository in India in terms of the number of demat accounts opened. In February 2022, CDSL became the first depository in India to open 60 million active demat accounts. As of March 2022, the depository holds assets worth ₹37.2 trillion, with over 580 depository participants associated with CDSL. Wikipedia
Giới thiệu về Central Depository Services (India) Ltd
Giám đốc điều hànhShri Nehal Vora
Số nhân viên494
Ngày thành lậpthg 2 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdslindia.com
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
5,62 ₹ / 5,89 ₹
-4,61%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,40 T / 2,90 T
+17,45%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,41 T
3,34 T
2,65 T
3,40 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
791,42 Tr
826,97 Tr
-628,70 Tr
942,80 Tr
Chi phí hoạt động
1,57 T
1,60 T
1,64 T
1,74 T
Tổng chi phí hoạt động
1,57 T
1,60 T
1,64 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,84 T
1,73 T
1,01 T
1,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,72 T
1,03 T
1,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,72 T
1,03 T
1,67 T
Chi phí thuế thu nhập
427,17 Tr
389,83 Tr
234,30 Tr
490,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,39%
22,67%
22,70%
29,40%
Chi phí hoạt động khác
621,31 Tr
606,33 Tr
1,89 T
605,80 Tr
Thu nhập ròng
1,40 T
1,33 T
802,20 Tr
1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
41,07%
39,97%
30,25%
34,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,71
6,38
3,84
5,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
31,39 Tr
-
Chi phí lãi suất
-442,00 N
-400,00 N
-411,00 N
-400,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-442,00 N
-400,00 N
30,98 Tr
-400,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
160,98 Tr
170,81 Tr
178,14 Tr
191,80 Tr
EBITDA
2,00 T
1,80 T
1,11 T
1,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google