Finance

Danh sách
Tại sao CDS tăng 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
CDS:ETR
Cadence Design Systems
313,80 €
+2,53%
(+7,75) 1 ngày
2 thg 10, 09:22:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDS...
Mở
313,75 €
Cao
313,80 €
Thấp
313,15 €
Vốn hoá thị trường
96,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,00
Khối lượng
59,00
Cao nhất trong 52 tuần
359,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
225,85 €
Số nhân viên
14 N
Mở
313,75 €
Cao
313,80 €
Thấp
313,15 €
Vốn hoá thị trường
96,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,00
Khối lượng
59,00
Cao nhất trong 52 tuần
359,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
225,85 €
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cadence Design Systems
Giám đốc điều hànhAnirudh Devgan | Lip-Bu Tan
Số nhân viên13,8 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhSan Jose, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcadence.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,44 T
1,47 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
182,20 Tr
188,75 Tr
214,55 Tr
239,32 Tr
Chi phí doanh thu
182,20 Tr
188,75 Tr
214,55 Tr
239,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
423,03 Tr
464,58 Tr
508,44 Tr
531,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
253,60 Tr
302,50 Tr
293,20 Tr
326,78 Tr
Chi phí hoạt động
686,86 Tr
778,66 Tr
821,85 Tr
892,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
869,05 Tr
967,42 Tr
1,04 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
469,78 Tr
472,70 Tr
437,82 Tr
452,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-434,00 N
-988,00 N
-536,00 N
886,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
392,78 Tr
492,96 Tr
428,10 Tr
510,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
445,94 Tr
453,30 Tr
423,50 Tr
429,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,66 Tr
104,82 Tr
92,44 Tr
143,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,90%
21,26%
21,59%
28,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
287,12 Tr
388,14 Tr
335,66 Tr
367,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,45%
26,95%
22,77%
23,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,93
1,99
1,96
2,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,63 Tr
24,76 Tr
18,26 Tr
9,94 Tr
Chi phí lãi suất
-29,04 Tr
-29,44 Tr
-31,61 Tr
-35,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,41 Tr
-4,68 Tr
-13,35 Tr
-25,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
526,46 Tr
537,26 Tr
522,45 Tr
569,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,52 Tr
-46,95 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google