Finance

Beta
Danh sách
CDRE:NYSE
Cadre Holdings Inc
31,14 US$
-2,54%
(-0,81) 1 ngày
31,13 US$
-0,03% (-0,010)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 5, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDRE...
Mở
31,57 US$
Cao
31,93 US$
Thấp
30,99 US$
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
438,61 N
Khối lượng
319,85 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,73 US$
EPS
0,84 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
31,57 US$
Cao
31,93 US$
Thấp
30,99 US$
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
438,61 N
Khối lượng
319,85 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,73 US$
EPS
0,84 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Cadre Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chínhJacksonville, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,18 US$ / 0,09 US$
+98,67%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
155,43 Tr / 155,32 Tr
+0,07%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
157,11 Tr
155,87 Tr
167,22 Tr
155,43 Tr
Giá vốn hàng bán
92,50 Tr
88,77 Tr
94,13 Tr
92,70 Tr
Chi phí doanh thu
92,50 Tr
88,77 Tr
94,13 Tr
92,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,24 Tr
45,74 Tr
50,73 Tr
48,83 Tr
Chi phí hoạt động
45,24 Tr
45,74 Tr
50,73 Tr
48,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
137,74 Tr
134,51 Tr
144,86 Tr
141,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,37 Tr
21,36 Tr
22,37 Tr
13,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,21 Tr
14,84 Tr
17,66 Tr
2,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,89 Tr
17,53 Tr
19,59 Tr
9,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
3,90 Tr
5,93 Tr
856,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,04%
26,29%
33,55%
30,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,21 Tr
10,94 Tr
11,74 Tr
1,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,77%
7,02%
7,02%
1,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,38
0,29
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,59 Tr
-3,03 Tr
-3,63 Tr
-4,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,59 Tr
-3,03 Tr
-3,63 Tr
-4,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,04 Tr
26,74 Tr
27,09 Tr
19,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
111,00 N
116,00 N
122,00 N
217,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu