Finance

Danh sách
CDP:NYSE
COPT Defense Properties
33,31 US$
+1,74%
(+0,57) 1 ngày
33,31 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 20 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDP...
Mở
32,90 US$
Cao
33,35 US$
Thấp
32,90 US$
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
947,88 N
Khối lượng
778,30 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,32 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,21
Cao nhất trong 52 tuần
38,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,06 US$
EPS
1,44 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,41 Tr
Số nhân viên
430
Mở
32,90 US$
Cao
33,35 US$
Thấp
32,90 US$
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
947,88 N
Khối lượng
778,30 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,32 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,21
Cao nhất trong 52 tuần
38,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,06 US$
EPS
1,44 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,41 Tr
Số nhân viên
430
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
COPT Defense Properties is a real estate investment trust that invests in office buildings, mostly in the suburbs of the Washington, D.C. metropolitan area. It primarily leases to the U.S. government or companies in the arms industry. As of December 31, 2024, the company owned 164 office buildings comprising 16.5 million square feet and 31 single-tenant data centers comprising 5.9 million square feet. Wikipedia
Giới thiệu về COPT Defense Properties
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên430
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcopt.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CDP trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CDP trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 33,31 US$
41,00 US$ (+23,09%)
Trung bình
39,33 US$ (+18,07%)
Thấp nhất
38,00 US$ (+14,08%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Blaine Heck
Wells Fargo
Buy
Reiterated
41,00 US$
+23,1%
10/16/2026
Steve Sakwa
Evercore ISI
Buy
Maintained
41,00 US$
+23,1%
09/21/2026
Anthony Paolone
J.P. Morgan
Hold
Maintained
38,00 US$
+14,1%
08/26/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Hold
Maintained
38,00 US$
+14,1%
08/24/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Maintained
40,00 US$
+20,1%
07/30/2026
Tom Catherwood
BTIG
Buy
Maintained
38,00 US$
+14,1%
07/27/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
37,00 US$
+11,1%
06/25/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Buy
Maintained
40,00 US$
+20,1%
04/15/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 6, 30 thg 10, 18:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,35 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 198,08 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,61 Tr
197,62 Tr
202,04 Tr
197,78 Tr
Giá vốn hàng bán
78,31 Tr
85,05 Tr
86,99 Tr
78,61 Tr
Chi phí doanh thu
78,31 Tr
85,05 Tr
86,99 Tr
78,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,03 Tr
11,74 Tr
12,65 Tr
13,26 Tr
Chi phí hoạt động
52,66 Tr
54,01 Tr
55,33 Tr
55,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,97 Tr
139,05 Tr
142,32 Tr
134,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,64 Tr
58,57 Tr
59,72 Tr
63,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,26 Tr
359,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,36 Tr
39,51 Tr
40,26 Tr
48,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,34 Tr
39,70 Tr
39,67 Tr
42,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
612,00 N
115,00 N
124,00 N
34,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,38%
0,29%
0,31%
0,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,73 Tr
37,50 Tr
38,56 Tr
46,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,89%
18,98%
19,08%
23,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,33
0,34
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,59 Tr
3,19 Tr
3,59 Tr
2,97 Tr
Chi phí lãi suất
-20,89 Tr
-24,32 Tr
-24,00 Tr
-24,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,30 Tr
-21,14 Tr
-20,41 Tr
-21,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,63 Tr
42,26 Tr
42,68 Tr
42,29 Tr
EBITDA
100,70 Tr
101,27 Tr
102,82 Tr
106,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,02 Tr
-32,00 N
-582,00 N
-6,44 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google