Finance

Beta
Danh sách
CDP:BMV
COPT Defense Properties
531,56 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 3, 13:41:24 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDP...
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
531,56 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
531,56 MX$
Số nhân viên
430
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
531,56 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
531,56 MX$
Số nhân viên
430
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
COPT Defense Properties is a real estate investment trust that invests in office buildings, mostly in the suburbs of the Washington, D.C. metropolitan area. It primarily leases to the U.S. government or companies in the arms industry. As of December 31, 2024, the company owned 164 office buildings comprising 16.5 million square feet and 31 single-tenant data centers comprising 5.9 million square feet. Wikipedia
Giới thiệu về COPT Defense Properties
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên430
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcopt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
190,27 Tr
190,61 Tr
197,62 Tr
202,04 Tr
Giá vốn hàng bán
78,79 Tr
78,31 Tr
85,05 Tr
86,99 Tr
Chi phí doanh thu
78,79 Tr
78,31 Tr
85,05 Tr
86,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,91 Tr
12,03 Tr
11,74 Tr
12,65 Tr
Chi phí hoạt động
51,48 Tr
52,66 Tr
54,01 Tr
55,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,27 Tr
130,97 Tr
139,05 Tr
142,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,00 Tr
59,64 Tr
58,57 Tr
59,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,26 Tr
359,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,28 Tr
44,36 Tr
39,51 Tr
40,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,28 Tr
41,34 Tr
39,70 Tr
39,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,00 N
612,00 N
115,00 N
124,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,29%
1,38%
0,29%
0,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,35 Tr
41,73 Tr
37,50 Tr
38,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,15%
21,89%
18,98%
19,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,35
0,33
0,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 Tr
2,59 Tr
3,19 Tr
3,59 Tr
Chi phí lãi suất
-20,94 Tr
-20,89 Tr
-24,32 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,72 Tr
-18,30 Tr
-21,14 Tr
-20,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,57 Tr
40,63 Tr
42,26 Tr
42,68 Tr
EBITDA
100,04 Tr
100,70 Tr
101,27 Tr
102,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,02 Tr
-32,00 N
-582,00 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search