Finance

Danh sách
Tại sao CDNAF giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
CDNAF:OTCMKTS
Canadian Tire
132,44 US$
-2,52%
(-3,42) 1 ngày
133,86 US$
+1,07% (+1,42)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDNAF...
Mở
133,43 US$
Cao
133,43 US$
Thấp
131,30 US$
Vốn hoá thị trường
9,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,61 N
Khối lượng
31,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
165,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
102,83 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,54 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
133,43 US$
Cao
133,43 US$
Thấp
131,30 US$
Vốn hoá thị trường
9,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,61 N
Khối lượng
31,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
165,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
102,83 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,54 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Canadian Tire Corporation, Limited is a Canadian retail corporation, headquartered at Canada Square in Toronto, Ontario. It operates department stores, gas stations, and financial services. The company also owns and operates Mark's, PartSource, Sherwood Hockey, Sport Chek, Sports Experts, and the Canadian operations of Party City and Petco. It owns the intellectual property of the former Hudson's Bay Company as of 2025. Canadian Tire acquired the Norwegian clothing and textile company Helly Hansen from the Ontario Teachers' Pension Plan in 2018 and sold it in 2025. It participates in the voluntary Scanner Price Accuracy Code managed by the Retail Council of Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Canadian Tire
Giám đốc điều hànhGreg Hicks
Số nhân viên20,4 N
Ngày thành lập15 thg 9, 1922
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,11 T
4,55 T
3,57 T
4,30 T
Giá vốn hàng bán
2,47 T
2,77 T
2,09 T
2,64 T
Chi phí doanh thu
2,68 T
3,40 T
2,42 T
2,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
878,40 Tr
509,50 Tr
715,20 Tr
762,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
703,90 Tr
900,40 Tr
945,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,74 T
4,11 T
3,32 T
3,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
365,10 Tr
444,00 Tr
252,60 Tr
380,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,30 Tr
14,90 Tr
-9,40 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
249,90 Tr
318,70 Tr
169,10 Tr
280,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
297,70 Tr
377,40 Tr
169,10 Tr
300,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,60 Tr
86,30 Tr
39,60 Tr
65,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,45%
27,08%
23,42%
23,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
169,10 Tr
207,90 Tr
107,00 Tr
192,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,12%
4,57%
3,00%
4,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,78
4,47
2,02
3,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 Tr
3,30 Tr
5,80 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-81,20 Tr
-84,80 Tr
-79,90 Tr
-85,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,70 Tr
-81,50 Tr
-74,10 Tr
-81,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
184,90 Tr
194,40 Tr
185,20 Tr
182,40 Tr
EBITDA
471,60 Tr
460,50 Tr
365,50 Tr
491,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,10 Tr
2,50 Tr
3,30 Tr
-6,10 Tr
Các ứng dụng của Google