Finance

Danh sách
CDM1:FRA
Coeur Mining, Inc
13,36 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:25:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDM1...
Vốn hoá thị trường
15,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,54 €
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
15,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,54 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coeur Mining, Inc. is a precious metals mining company listed on the New York Stock exchange. It operates five mines located in North America. Coeur employs 2,200 people and in 2012 it was the world's 9th largest silver producer. In 2013 the company changed its name to Coeur Mining, Inc. from Coeur d'Alene Mines and moved its head office to Chicago, Illinois from Coeur d'Alene, Idaho. Wikipedia
Giới thiệu về Coeur Mining, Inc
Giám đốc điều hànhMitchell J Krebs
Số nhân viên2,62 N
Ngày thành lập1928
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcoeur.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
554,57 Tr
674,85 Tr
856,19 Tr
1,09 T
Giá vốn hàng bán
257,13 Tr
225,84 Tr
340,44 Tr
562,35 Tr
Chi phí doanh thu
257,13 Tr
225,84 Tr
340,44 Tr
562,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,83 Tr
15,20 Tr
21,66 Tr
22,69 Tr
Chi phí hoạt động
112,90 Tr
107,37 Tr
147,19 Tr
312,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,03 Tr
333,22 Tr
487,63 Tr
875,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,54 Tr
341,63 Tr
368,56 Tr
210,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
2,24 Tr
439,00 N
1,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
169,94 Tr
327,51 Tr
348,72 Tr
215,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,40 Tr
341,92 Tr
369,66 Tr
209,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-96,88 Tr
112,54 Tr
101,95 Tr
93,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-57,01%
34,36%
29,24%
43,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
266,82 Tr
214,97 Tr
246,76 Tr
121,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,11%
31,85%
28,82%
11,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,35
0,36
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,22 Tr
4,66 Tr
Chi phí lãi suất
-6,27 Tr
-5,97 Tr
-6,44 Tr
-11,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,27 Tr
-5,97 Tr
-218,00 N
-6,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
262,45 Tr
420,36 Tr
473,23 Tr
472,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google