Finance

Danh sách
CDL:WSE
CDRL SA
11,90 PLN
+1,71%
(+0,20) 1 ngày
5 thg 11, 14:07:41 GMT+1  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDL...
Mở
11,70 PLN
Cao
11,90 PLN
Thấp
11,70 PLN
Vốn hoá thị trường
71,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
847,00
Khối lượng
23,00
Cổ tức
6,30%
Cổ tức hằng quý
0,19 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,95
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,65 PLN
EPS
0,63 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,01 Tr
Số nhân viên
276
Mở
11,70 PLN
Cao
11,90 PLN
Thấp
11,70 PLN
Vốn hoá thị trường
71,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
847,00
Khối lượng
23,00
Cổ tức
6,30%
Cổ tức hằng quý
0,19 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,95
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,65 PLN
EPS
0,63 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,01 Tr
Số nhân viên
276
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CDRL SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên276
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webcdrl.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,19 Tr
67,22 Tr
58,96 Tr
69,19 Tr
Giá vốn hàng bán
34,59 Tr
31,80 Tr
26,95 Tr
26,97 Tr
Chi phí doanh thu
34,59 Tr
31,80 Tr
26,95 Tr
26,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,50 Tr
31,92 Tr
30,00 Tr
33,03 Tr
Chi phí hoạt động
34,94 Tr
26,13 Tr
32,42 Tr
35,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,53 Tr
57,93 Tr
59,37 Tr
62,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,66 Tr
9,29 Tr
-404,00 N
6,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
394,00 N
-4,17 Tr
263,00 N
-263,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,49 Tr
8,26 Tr
-3,12 Tr
5,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 Tr
7,81 Tr
-3,14 Tr
5,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
438,00 N
1,13 Tr
-321,00 N
1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,56%
13,74%
10,30%
19,89%
Chi phí hoạt động khác
-501,00 N
616,00 N
206,00 N
268,00 N
Thu nhập ròng
2,06 Tr
7,12 Tr
-2,80 Tr
4,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,85%
10,59%
-4,74%
6,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
166,00 N
2,75 Tr
-
5,00 N
Chi phí lãi suất
-602,00 N
-
-1,05 Tr
-365,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-436,00 N
2,75 Tr
-1,05 Tr
-360,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,72 Tr
-5,79 Tr
2,02 Tr
2,24 Tr
EBITDA
2,84 Tr
10,02 Tr
434,00 N
7,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-233,00 N
-455,00 N
528,00 N
1,17 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google