Trang chủCDL • WSE
add
CDRL SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,15 zł
Mức chênh lệch một ngày
7,70 zł - 8,45 zł
Phạm vi một năm
6,65 zł - 11,60 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
46,90 Tr PLN
Số lượng trung bình
3,04 N
Tỷ số P/E
16,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,22 Tr | -9,14% |
Chi phí hoạt động | 26,11 Tr | -33,75% |
Thu nhập ròng | 7,12 Tr | 156,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,59 | 182,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,34 Tr | 165,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 Tr | -89,61% |
Tổng tài sản | 183,77 Tr | -2,46% |
Tổng nợ | 79,36 Tr | -15,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,12 Tr | 156,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,20 Tr | -81,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,28 Tr | 345,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,32 Tr | -285,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,51 Tr | -110,55% |
Dòng tiền tự do | 5,37 Tr | -63,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
493