Finance

Danh sách
CDIA:IDX
Chandra Daya Investasi Tbk PT
382,00 IDR
+1,60%
(+6,00) 1 ngày
20 thg 10, 09:39:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDIA...
Mở
368 IDR
Cao
390 IDR
Thấp
366 IDR
Vốn hoá thị trường
47,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
49,99 Tr
Khối lượng
34,95 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
34,95
Cao nhất trong 52 tuần
2.130 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
366 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,83 T
Số nhân viên
412
Mở
368 IDR
Cao
390 IDR
Thấp
366 IDR
Vốn hoá thị trường
47,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
49,99 Tr
Khối lượng
34,95 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
34,95
Cao nhất trong 52 tuần
2.130 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
366 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,83 T
Số nhân viên
412
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chandra Daya Investasi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên412
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
40,91 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,95 Tr
43,21 Tr
41,24 Tr
40,91 Tr
Giá vốn hàng bán
33,16 Tr
32,07 Tr
31,17 Tr
31,34 Tr
Chi phí doanh thu
33,16 Tr
32,07 Tr
31,17 Tr
31,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,72 Tr
4,04 Tr
5,28 Tr
7,29 Tr
Chi phí hoạt động
2,72 Tr
4,04 Tr
5,28 Tr
7,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,88 Tr
36,11 Tr
36,44 Tr
38,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,07 Tr
7,10 Tr
4,80 Tr
2,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-838,57 N
28,84 Tr
-444,40 N
-643,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,87 Tr
47,37 Tr
11,93 Tr
15,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,20 Tr
41,94 Tr
6,38 Tr
10,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-304,23 N
3,12 Tr
2,45 Tr
5,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,43%
6,59%
20,54%
37,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,76 Tr
43,45 Tr
8,40 Tr
8,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,73%
100,55%
20,37%
21,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,17 Tr
5,06 Tr
6,29 Tr
9,97 Tr
Chi phí lãi suất
-7,42 Tr
-7,62 Tr
-10,10 Tr
-12,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,75 Tr
-2,56 Tr
-3,81 Tr
-2,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,69 Tr
10,51 Tr
8,87 Tr
100,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google