Finance

Danh sách
CDG:BIT
Casta Diva Group SpA
3,20 €
-1,54%
(-0,050) 1 ngày
30 thg 9, 17:35:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDG...
Mở
3,25 €
Cao
3,25 €
Thấp
3,17 €
Vốn hoá thị trường
39,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,98 N
Khối lượng
25,00 N
Chỉ số P/E
64,24
Cao nhất trong 52 tuần
3,37 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,39 €
EPS
0,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,72 Tr
Số nhân viên
180
Mở
3,25 €
Cao
3,25 €
Thấp
3,17 €
Vốn hoá thị trường
39,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,98 N
Khối lượng
25,00 N
Chỉ số P/E
64,24
Cao nhất trong 52 tuần
3,37 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,39 €
EPS
0,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,72 Tr
Số nhân viên
180
Giới thiệu về Casta Diva Group SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
29,27 Tr
29,27 Tr
39,53 Tr
39,53 Tr
Giá vốn hàng bán
24,26 Tr
24,26 Tr
31,79 Tr
31,79 Tr
Chi phí doanh thu
24,26 Tr
24,26 Tr
31,79 Tr
31,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,25 Tr
3,25 Tr
4,98 Tr
4,98 Tr
Chi phí hoạt động
3,98 Tr
3,98 Tr
6,54 Tr
6,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,24 Tr
28,24 Tr
38,33 Tr
38,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 Tr
1,03 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,99 N
6,99 N
23,36 N
23,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 Tr
1,08 Tr
411,24 N
411,24 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
621,56 N
621,56 N
556,56 N
556,56 N
Chi phí thuế thu nhập
10,00 N
10,00 N
1,12 Tr
1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,93%
0,93%
272,83%
272,83%
Chi phí hoạt động khác
197,75 N
197,75 N
281,90 N
281,90 N
Thu nhập ròng
1,03 Tr
1,03 Tr
-724,64 N
-724,64 N
Biên lợi nhuận ròng
3,53%
3,53%
-1,83%
-1,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-409,39 N
-409,39 N
-653,67 N
-653,67 N
Chi phí lãi suất ròng
-409,39 N
-409,39 N
-653,67 N
-653,67 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,61 N
42,61 N
46,34 N
46,34 N
EBITDA
1,56 Tr
1,56 Tr
2,37 Tr
2,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google