Finance

Danh sách
Tại sao CDE tăng 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
CDE:NYSE
Coeur Mining, Inc
15,41 US$
+2,87%
(+0,43) 1 ngày
15,35 US$
-0,39% (-0,060)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDE...
Mở
15,11 US$
Cao
15,44 US$
Thấp
14,68 US$
Vốn hoá thị trường
15,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,92 Tr
Khối lượng
27,47 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
27,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 US$
EPS
1,22 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
3 N
Mở
15,11 US$
Cao
15,44 US$
Thấp
14,68 US$
Vốn hoá thị trường
15,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,92 Tr
Khối lượng
27,47 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
27,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 US$
EPS
1,22 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coeur Mining, Inc. is a precious metals mining company listed on the New York Stock exchange. It operates five mines located in North America. Coeur employs 2,200 people and in 2012 it was the world's 9th largest silver producer. In 2013 the company changed its name to Coeur Mining, Inc. from Coeur d'Alene Mines and moved its head office to Chicago, Illinois from Coeur d'Alene, Idaho. Wikipedia
Giới thiệu về Coeur Mining, Inc
Giám đốc điều hànhMitchell J Krebs
Số nhân viên2,62 N
Ngày thành lập1928
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcoeur.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CDE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CDE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 15,41 US$
26,50 US$ (+71,97%)
Trung bình
22,50 US$ (+46,01%)
Thấp nhất
18,00 US$ (+16,81%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Josh Wolfson
RBC Capital
Buy
Maintained
23,00 US$
+49,3%
10/13/2026
Eric Winmill
Scotiabank
Buy
Maintained
26,50 US$
+72%
09/23/2026
Richard Gray
ATB Cormark Capital Markets
Hold
Downgraded
18,00 US$
+16,8%
08/07/2026
Joseph Reagor
Roth MKM
Buy
Maintained
19,00 US$
+23,3%
08/07/2026
Kevin O'Halloran
BMO Capital
Buy
Reiterated
26,00 US$
+68,7%
08/06/2026
Tanya Jakusconek
Scotiabank
Buy
Maintained
28,50 US$
+84,9%
07/14/2026
Mike Kozak
Cantor Fitzgerald
Hold
Downgraded
19,00 US$
+23,3%
05/07/2026
Dalton Baretto
Canaccord Genuity
Buy
Upgraded
26,00 US$
+68,7%
04/29/2026
Cosmos Chiu
CIBC
Buy
Maintained
40,00 US$
+159,6%
03/24/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,12 US$ / 0,26 US$
-54,07%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,09 T / 1,19 T
-9,02%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
554,57 Tr
674,85 Tr
856,19 Tr
1,09 T
Giá vốn hàng bán
257,13 Tr
225,84 Tr
340,44 Tr
562,35 Tr
Chi phí doanh thu
257,13 Tr
225,84 Tr
340,44 Tr
562,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,83 Tr
15,20 Tr
21,66 Tr
22,69 Tr
Chi phí hoạt động
112,90 Tr
107,37 Tr
147,19 Tr
312,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,03 Tr
333,22 Tr
487,63 Tr
875,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,54 Tr
341,63 Tr
368,56 Tr
210,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
2,24 Tr
439,00 N
1,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
169,94 Tr
327,51 Tr
348,72 Tr
215,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,40 Tr
341,92 Tr
369,66 Tr
209,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-96,88 Tr
112,54 Tr
101,95 Tr
93,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-57,01%
34,36%
29,24%
43,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
266,82 Tr
214,97 Tr
246,76 Tr
121,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,11%
31,85%
28,82%
11,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,35
0,36
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,22 Tr
4,66 Tr
Chi phí lãi suất
-6,27 Tr
-5,97 Tr
-6,44 Tr
-11,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,27 Tr
-5,97 Tr
-218,00 N
-6,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
262,45 Tr
420,36 Tr
473,23 Tr
472,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google