Finance

Danh sách
Tại sao CDE giảm 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
CDE:ASX
Codeifai Ltd
0,0040 AU$
-11,11%
(-0,00050) 1 ngày
9 thg 10, 09:59:11 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDE...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
4,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
4,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Codeifai Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcodeifai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,25 N
122,25 N
119,31 N
119,31 N
Giá vốn hàng bán
28,67 N
28,67 N
18,99 N
18,99 N
Chi phí doanh thu
28,67 N
28,67 N
18,99 N
18,99 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,77 N
32,77 N
95,90 N
95,90 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
431,25 N
431,25 N
558,07 N
558,07 N
Chi phí hoạt động
1,93 Tr
1,93 Tr
787,07 N
787,07 N
Tổng chi phí hoạt động
1,96 Tr
1,96 Tr
806,06 N
806,06 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,84 Tr
-1,84 Tr
-686,76 N
-686,76 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
453,42 N
453,42 N
-42,06 N
-42,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-786,24 N
-786,24 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-897,18 N
-897,18 N
-786,24 N
-786,24 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
106,44 N
106,44 N
70,00 N
70,00 N
Thu nhập ròng
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-786,24 N
-786,24 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.086,75%
-1.086,75%
-659,00%
-659,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,34 N
16,34 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-69,44 N
-69,44 N
Chi phí lãi suất ròng
16,34 N
16,34 N
-69,44 N
-69,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,64 N
1,64 N
1,38 N
1,38 N
EBITDA
-1,84 Tr
-1,84 Tr
-685,38 N
-685,38 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google