Finance

Danh sách
CCSI:IDX
Communication Cbl Sys Indisa Tbk PT
334,00 IDR
-0,60%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:11:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCSI...
Mở
336 IDR
Cao
344 IDR
Thấp
332 IDR
Vốn hoá thị trường
445,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,84 Tr
Khối lượng
793,70 N
Chỉ số P/E
631,36
Cao nhất trong 52 tuần
560 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
150
Mở
336 IDR
Cao
344 IDR
Thấp
332 IDR
Vốn hoá thị trường
445,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,84 Tr
Khối lượng
793,70 N
Chỉ số P/E
631,36
Cao nhất trong 52 tuần
560 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
150
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Communication Cbl Sys Indisa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên150
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webccsi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,73 T
84,96 T
77,31 T
71,53 T
Giá vốn hàng bán
64,32 T
68,71 T
66,43 T
61,84 T
Chi phí doanh thu
64,32 T
68,71 T
66,43 T
61,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,28 T
13,74 T
7,91 T
8,67 T
Chi phí hoạt động
8,28 T
13,74 T
7,70 T
8,00 T
Tổng chi phí hoạt động
72,60 T
82,45 T
74,13 T
69,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,14 T
2,51 T
3,17 T
1,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-522,94 Tr
-3,05 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 T
-1,57 T
2,17 T
439,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
-1,57 T
1,81 T
439,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,88 T
-171,48 Tr
-
144,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
137,70%
10,91%
-
32,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-201,09 Tr
-673,18 Tr
Thu nhập ròng
-793,19 Tr
-290,95 Tr
2,55 T
-776,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,05%
-0,34%
3,30%
-1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
163,97 Tr
252,96 Tr
224,36 Tr
175,82 Tr
Chi phí lãi suất
-1,03 T
-1,17 T
-1,19 T
-1,30 T
Chi phí lãi suất ròng
-861,42 Tr
-912,33 Tr
-968,48 Tr
-1,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,03 T
7,40 T
8,17 T
7,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google