Finance

Danh sách
CCOJY:OTCMKTS
Coca Cola Bottlers Japan Holdings ADR
12,10 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:03:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCOJY...
Vốn hoá thị trường
670,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
193,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,81 US$
Beta
-0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,54 Tr
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
670,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
193,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,81 US$
Beta
-0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,54 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Coca Cola Bottlers Japan Holdings ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập20 thg 12, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
265,58 T
210,28 T
196,52 T
226,67 T
Giá vốn hàng bán
143,04 T
116,93 T
109,12 T
124,43 T
Chi phí doanh thu
143,04 T
116,93 T
109,12 T
124,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,62 T
65,12 T
90,12 T
91,64 T
Chi phí hoạt động
191,28 T
-1,94 T
90,07 T
93,34 T
Tổng chi phí hoạt động
334,32 T
115,00 T
199,19 T
217,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-68,73 T
95,28 T
-2,67 T
8,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
124,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,06 T
-2,52 T
-382,00 Tr
9,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-68,76 T
95,26 T
-2,82 T
8,77 T
Chi phí thuế thu nhập
4,87 T
-509,00 Tr
519,00 Tr
3,42 T
Thuế suất hiệu dụng
22,09%
20,21%
-135,86%
37,36%
Chi phí hoạt động khác
91,66 T
-94,20 T
-56,00 Tr
1,70 T
Thu nhập ròng
17,16 T
-2,03 T
-922,00 Tr
5,70 T
Biên lợi nhuận ròng
6,46%
-0,96%
-0,47%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,00 Tr
-
86,00 Tr
83,00 Tr
Chi phí lãi suất
-163,00 Tr
-429,00 Tr
-227,00 Tr
-278,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,00 Tr
-429,00 Tr
-141,00 Tr
-195,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
27,14 T
-
-
EBITDA
-60,22 T
103,81 T
5,42 T
16,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
89,11 T
1,37 T
-4,67 T
183,00 Tr
Các ứng dụng của Google